Từ · HSK 5

quý giá

Âm Hán-Việt: bảo quý
bǎothanh 3 · võng rồi lênguìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 寶貴
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bảo quý” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
时间很宝贵。
Shí jiān hěn bǎo guì.
Thời gian rất quý giá.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.