9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 费 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+8D39). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
费 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 费 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 18 của HSK 4đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 154 · 貝 bốivỏ sò; tiền của · 7 nét · kho có 36 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiKhiếu nại hoá đơn điện thoại您好,这个月的电话费不对。 — Chào chị, tiền điện thoại tháng này không đúng.HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai快递员上门取,运费由我们承担。 — Nhân viên chuyển phát sẽ tới lấy, cước phí do chúng tôi chịu.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy上面的数字,比我现在一个月的电费高不了多少。 — Con số trên đó, cao hơn tiền điện một tháng bây giờ của tôi chẳng bao nhiêu.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm当年我们班有六个人交不起最后一年的学费。 — Năm ấy lớp ta có sáu người không nộp nổi học phí năm cuối.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLớp học phụ đạo không thu tiền他掏出一个信封,说这是当年的学费。 — Anh rút ra một chiếc phong bì, bảo đây là tiền học ngày ấy.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 4 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.