Bài 18 · HSK 4
短信笑话网球网站表格要是超过部分难受难道零钱顾客首先免费
14từ mới
2chữ Hán mới
+4từ cấp trên chứa chữ của bài
850từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
1/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 13 từ
- 短信tin nhắnâm Hán-Việt đoản tínÂm Hán-Việt “đoản tín” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 笑话trò cười, cười chêâm Hán-Việt tiếu thoạiÂm Hán-Việt “tiếu thoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 网球quần vợtâm Hán-Việt võng cầuÂm Hán-Việt “võng cầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 网站trang webâm Hán-Việt võng trạmÂm Hán-Việt “võng trạm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 表格biểu mẫu, bảng biểuâm Hán-Việt biểu cáchÂm Hán-Việt “biểu cách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 要是nếu, nếu nhưâm Hán-Việt yếu thịÂm Hán-Việt “yếu thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 超过vượt quá, hơnâm Hán-Việt siêu quáÂm Hán-Việt “siêu quá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 部分phần, bộ phậnâm Hán-Việt bộ phânÂm Hán-Việt “bộ phân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 难受khó chịu, buồn bãâm Hán-Việt nan thọÂm Hán-Việt “nan thọ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 难道lẽ nào, chẳng lẽâm Hán-Việt nan đạoÂm Hán-Việt “nan đạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 零钱tiền lẻâm Hán-Việt linh tiềnÂm Hán-Việt “linh tiền” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 顾客khách hàngâm Hán-Việt cố kháchÂm Hán-Việt “cố khách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 首先đầu tiên, trước hếtâm Hán-Việt thủ tiênÂm Hán-Việt “thủ tiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 免费miễn phíâm Hán-Việt miễn phíGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “miễn phí” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
Chữ Hán mới của bài
2 chữ Hán mới
24 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
tránh, miễn
MIỄN
7 nét
chi phí, tốn kém
PHÍ
9 nét