Bài 17 · HSK 4

邮局严格合格性格性别表格保证证明小伙子杂志复杂礼拜天艺术
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
11chữ Hán mới
+37từ cấp trên chứa chữ của bài
836từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

2/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 2 từ bẫy, nghĩa đã khác — 6 từ phải học thẳng — 5 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

11 chữ Hán mới

12 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cục (cơ quan), cuộc (ván cờ, tình thế)
CỤC
7 nét
tiêu chuẩn, khung
CÁCH
10 nét
tính cách, giới tính
TÍNH
xìng8 nét
chứng minh, bằng chứng
CHỨNG
zhèng7 nét
bạn đồng hành, nhóm, đồ đạc
HOẢ
huǒ6 nét
tạp, hỗn hợp
TẠP
6 nét
ý chí, chí hướng
CHÍ
zhì7 nét
bái lạy, chào
BÁI
bài9 nét
nghệ thuật, tài nghệ
NGHỆ
4 nét
kỹ thuật, phương pháp, thuật
THUẬT
shù5 nét
tỉnh, tỉnh dậy
TỈNH
xǐng16 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 12 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

竟然 — “thế mà lại”

Chủ ngữ + 竟然 + động từ

Bày tỏ ngạc nhiên vì kết quả trái hẳn dự đoán. Đứng TRƯỚC động từ, sau chủ ngữ.

  • 他竟然没来。Tā jìngrán méi lái.Thế mà anh ấy lại không đến.

Người Việt hay sai chỗ này: Đặt 竟然 lên đầu câu là sai vị trí — tiếng Việt cho phép “thế mà anh ấy…”, tiếng Trung thì không.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →