Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 醒: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 29 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnSư tử và con chuột nhắt狮子一下子醒了,用前脚按住了老鼠。 — Sư tử tỉnh phắt dậy, lấy chân trước đè con chuột lại.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi第二十次面试那天,他早上四点就醒了。 — Hôm phỏng vấn lần thứ hai mươi, mới bốn giờ sáng cậu đã tỉnh.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa这个故事流传了两千多年,一直提醒人们不要太早下结论。 — Câu chuyện lưu truyền hơn hai nghìn năm, luôn nhắc người ta đừng vội kết luận.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.