9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 保 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+4FDD). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
保 nằm trong 16 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 保 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 4đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBác bảo vệ nhớ tên cả trường我们学校门口有一位保安,姓马。 — Cổng trường tôi có một bác bảo vệ họ Mã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ把意外当成规律的人,最后连自己的那块地也保不住。 — Kẻ coi chuyện tình cờ là quy luật thì cuối cùng đến mảnh ruộng của mình cũng chẳng giữ nổi.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút最后他们保留了那段代码,只是加了一条说明。 — Cuối cùng họ giữ lại đoạn mã đó, chỉ thêm vào một dòng chú thích.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.