Đọc rời từng chữ là bǎo xiǎn — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 保險
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “bảo hiểm” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
我买了健康保险。
Wǒ mǎi le jiàn kāng bǎo xiǎn.
Tôi mua bảo hiểm sức khoẻ.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.