6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 杂 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+6742). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
杂 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
杂 đứng đầu từ3 từ
杂 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 杂 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 7 của HSK 4đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他的工作并不复杂,每天早上七点记录温度和风力。 — Công việc của anh không phức tạp, mỗi sáng bảy giờ ghi lại nhiệt độ và sức gió.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất最早他卖报纸,后来卖杂志,再后来主要卖水。 — Ban đầu ông bán báo, sau bán tạp chí, về sau chủ yếu bán nước.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.