Từ · HSK 6

ồn ào, hỗn tạp

Âm Hán-Việt: tào tạp
cáothanh 2 · đi lênthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 嘈雜
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tào tạp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里太嘈杂了。
Zhè lǐ tài cáo zá le.
Ở đây ồn ào quá.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.