Từ · HSK 6

xen lẫn

Âm Hán-Việt: giáp tạp
jiāthanh 1 · cao đềuthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 夾雜
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giáp tạp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的话里夹杂着方言。
Tā de huà lǐ jiā zá zhe fāng yán.
Lời anh ấy pha lẫn tiếng địa phương.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.