12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 集 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+96C6). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
集 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
集 đứng đầu từ4 từ
集 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 集 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 21 của HSK 5đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 172 · 隹 chuychim đuôi ngắn · 8 nét · kho có 7 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCái mâu và cái thuẫn从前,楚国有个人在集市上卖东西。 — Ngày xưa, nước Sở có một người bày hàng bán ở chợ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười đi mua giày集市离家不近,他走了整整一个上午。 — Chợ xa nhà, anh đi suốt cả buổi sáng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon lợn đã hứa với con有天早上,妻子要去集市,孩子哭着要跟。 — Một sáng nọ, người vợ định ra chợ, đứa con khóc đòi đi theo.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.