Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
难 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 难)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 难: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về không khí thành phố限制不难,难的是习惯。 — Hạn chế không khó, khó là thói quen.HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她想,路这么难走,孩子们一定不会来了。 — Bà nghĩ, đường khó đi thế này, chắc các con không tới được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu河水很凉,两只羊都非常难受。 — Nước sông lạnh buốt, cả hai con đều khổ sở vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà我包得很难看,可是奶奶一直在旁边笑。 — Tôi gói xấu tệ, vậy mà bà cứ ngồi bên cười suốt.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 254 câu trong đề này hỏi thẳng vào 难vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.