Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
要 còn mở khoá 11 từ nữa (chưa kể chính 要是)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 要是: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 2 chữ mớimở bài học →TruyệnCon đường quá hẹp要是有一个人让一下,两个人就都能回家了。 — Giá chỉ một người chịu nhường một bước, thì cả hai đã về đến nhà từ lâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ他又问,那要是两个人都这样说呢? — Anh lại hỏi: thế nếu hai người cùng nói vậy thì sao?HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi他想,我要是也会那样走,别人一定会看我。 — Anh nghĩ: mình mà đi được như thế, thiên hạ nhất định phải ngó theo.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 251 câu trong đề này hỏi thẳng vào 要是vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 664 câu trong đề này hỏi thẳng vào 要是vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · chưa có hội thoại.