Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天我们上了两__中文课。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个消息让我很__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống __下雨,我们就不去。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个人有什么__?
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我需要__一下。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别为这件事__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我下午要去__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你喜欢打__吗?
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__帮我买点菜。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 外面下雨__!
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你的__是什么?
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请等我几__。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 今天我们上了两节中文课。
Câu 34 · Đọc hiểu 这个消息让我很吃惊。
Câu 35 · Đọc hiểu 要是下雨,我们就不去。
Câu 36 · Đọc hiểu 这个人有什么特点?
Câu 37 · Đọc hiểu 我需要考虑一下。
Câu 38 · Đọc hiểu 别为这件事伤心。
Câu 39 · Đọc hiểu 我下午要去理发。
Câu 40 · Đọc hiểu 你喜欢打羽毛球吗?