Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他明天__会来。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我还想买__一件衣服。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很好。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是一个__的人。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是一个关于__的故事。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我忘记了电脑__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你的汉语真__!
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__不知道这件事。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的河水很__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想给妈妈__一封信。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 路上__很严重。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我对这个结果__满意。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 他明天肯定会来。
Câu 34 · Đọc hiểu 我还想买另外一件衣服。
Câu 35 · Đọc hiểu 他的生意很好。
Câu 36 · Đọc hiểu 他是一个诚实的人。
Câu 37 · Đọc hiểu 这是一个关于爱情的故事。
Câu 38 · Đọc hiểu 我忘记了电脑密码。
Câu 39 · Đọc hiểu 你的汉语真棒!
Câu 40 · Đọc hiểu 他也许不知道这件事。