Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
话 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 笑话)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 笑话: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 2 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng lão dời núi邻村一个聪明人跑来笑话他:“你都这个岁数了,还想搬山?” — Một người khôn ngoan ở làng bên chạy sang chê cười: “Ông chừng ấy tuổi rồi mà còn đòi dời núi?”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười đi mua giày这个笑话讲了两千多年,可到今天还是有人这样做事。 — Chuyện cười này kể đã hơn hai nghìn năm, vậy mà đến nay vẫn có người làm việc kiểu ấy.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 234 câu trong đề này hỏi thẳng vào 笑话vào phòng thi →Chủ đềGiải trí và sở thíchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.