Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
主 còn mở khoá 17 từ nữa (chưa kể chính 主要)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 主要: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua sim điện thoại我主要上网,打电话很少。 — Tôi chủ yếu vào mạng, gọi điện rất ít.HSK 4 · nghe trong bài 126 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我在一家贸易公司做了三年,主要负责跟中国工厂沟通。 — Tôi làm ba năm ở một công ty thương mại, chủ yếu phụ trách liên lạc với nhà máy Trung Quốc.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnSạp báo góc phố biến mất最早他卖报纸,后来卖杂志,再后来主要卖水。 — Ban đầu ông bán báo, sau bán tạp chí, về sau chủ yếu bán nước.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 主要vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 304 câu trong đề này hỏi thẳng vào 主要vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · 2 hội thoại.