Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 一定: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn tiến độ dự án下星期五以前一定可以。 — Trước thứ sáu tuần sau chắc chắn xong.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她想,路这么难走,孩子们一定不会来了。 — Bà nghĩ, đường khó đi thế này, chắc các con không tới được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người小李以为自己一定要被批评。 — Tiểu Lý đinh ninh phen này thế nào cũng bị mắng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi他想,我要是也会那样走,别人一定会看我。 — Anh nghĩ: mình mà đi được như thế, thiên hạ nhất định phải ngó theo.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 534 câu trong đề này hỏi thẳng vào 一定vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.