Từ · HSK 4 · Đoán được

quy định, đặt ra

Âm Hán-Việt: quy định
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “quy định” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
guīthanh 1 · cao đềudìngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 規定
Câu ví dụ thực tế
这是公司的规定。
Zhè shì gōngsī de guīdìng.
Đây là quy định của công ty.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

规 còn mở khoá 8 từ nữa (chưa kể chính 规定)

定 còn mở khoá 13 từ nữa (chưa kể chính 规定)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 规定: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 4 của HSK 4đơn vị 1 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我会先听完,再说明公司的规定,尽量找双方都接受的办法。 — Tôi sẽ nghe hết trước, rồi giải thích quy định công ty, cố tìm cách cả hai bên đều chấp nhận.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm规定很严,每个盒子里必须放一张说明。 — Quy định rất chặt, trong mỗi hộp bắt buộc phải có một tờ hướng dẫn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn按公司的规定,这样的简历本来通不过。 — Theo quy định công ty, hồ sơ như thế vốn không qua nổi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa按规定他可以放在门口,拍张照就走。 — Theo quy định cậu có thể để trước cửa, chụp một tấm rồi đi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 114 câu trong đề này hỏi thẳng vào 规定vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 154 câu trong đề này hỏi thẳng vào 规定vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 344 câu trong đề này hỏi thẳng vào 规定vào phòng thi →Chủ đềXã hội và văn hoáxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 1 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị