Từ · HSK 5

quy luật

Âm Hán-Việt: quy luật
guīthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 規律
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “quy luật” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他的生活很有规律。
Tā de shēng huó hěn yǒu guī lǜ.
Cuộc sống của anh ấy rất có quy luật.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.