Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他今天__不好。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这__桥非常漂亮。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这把__非常快。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我有一个好__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她是一名__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 给我发个__吧。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 前面有一个__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她在__做饭。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 每个人都有自己的__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我明天去__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天的__很高。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我今天很__。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 他今天心情不好。
Câu 34 · Đọc hiểu 这座桥非常漂亮。
Câu 35 · Đọc hiểu 这把刀非常快。
Câu 36 · Đọc hiểu 我有一个好消息。
Câu 37 · Đọc hiểu 她是一名护士。
Câu 38 · Đọc hiểu 给我发个短信吧。
Câu 39 · Đọc hiểu 前面有一个加油站。
Câu 40 · Đọc hiểu 她在厨房做饭。