Từ · HSK 4

bị, chịu

Âm Hán-Việt: thọ đáo
shòuthanh 4 · rơi xuốngdàothanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thọ đáo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他受到大家的欢迎。
Tā shòudào dàjiā de huānyíng.
Anh ấy nhận được sự chào đón của mọi người.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.