Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
可 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 可是)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 可是: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 4đơn vị 3 · bài này dạy 14 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm可是我有很多事要做。 — Nhưng tôi có nhiều việc phải làm.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiKhiếu nại hoá đơn điện thoại可是我没有换过服务。 — Nhưng tôi có đổi gói dịch vụ nào đâu.HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnNgười chỉ đường小红谢了他,可是走了几分钟,还是没看见。 — Tiểu Hồng cảm ơn cụ, nhưng đi mấy phút vẫn chẳng thấy gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ小红很感谢她,可是忘了问她住在哪里。 — Tiểu Hồng cảm ơn rối rít, nhưng quên hỏi cô sống ở đâu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây邻居小李搬来梯子,可是梯子太短了。 — Anh hàng xóm Tiểu Lý khiêng thang sang, nhưng thang ngắn quá.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 074 câu trong đề này hỏi thẳng vào 可是vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 674 câu trong đề này hỏi thẳng vào 可是vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 44 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 4 hội thoại.