Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们__是好朋友。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们__开会吧。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想去,__没有时间。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 前面有一座__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他很会__钱。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里是__乐园。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们需要__一下经验。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__这个决定。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__别告诉他。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在学__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她在吃药__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我长大后想__医生。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 我们俩是好朋友。
Câu 34 · Đọc hiểu 我们继续开会吧。
Câu 35 · Đọc hiểu 我想去,可是没有时间。
Câu 36 · Đọc hiểu 前面有一座桥。
Câu 37 · Đọc hiểu 他很会省钱。
Câu 38 · Đọc hiểu 这里是儿童乐园。
Câu 39 · Đọc hiểu 我们需要总结一下经验。
Câu 40 · Đọc hiểu 我反对这个决定。