14 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 静 viết bằng 14 nét (Mã Unicode: U+9759). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 14 / 14
Tốc độ:
Mạng từ
静 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 静 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 19 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 174 · 青 thanhmàu xanh · 8 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXem phòng cho thuê三层,很安静。 — Tầng ba, rất yên tĩnh.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu那个小城很安静,街上的灯很亮。 — Thị trấn nhỏ ấy rất yên tĩnh, đèn ngoài phố sáng trưng.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu到了第五天,我做完题以后,觉得房间里太安静了。 — Đến ngày thứ năm, làm xong bài, tôi thấy căn phòng im lặng quá.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái mâu và cái thuẫn人群里忽然静了下来。 — Trong đám đông bỗng lặng đi.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 青:青xanh