Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
安 còn mở khoá 8 từ nữa (chưa kể chính 安静)
静 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 安静)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 安静: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 19 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phòng cho thuê三层,很安静。 — Tầng ba, rất yên tĩnh.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu那个小城很安静,街上的灯很亮。 — Thị trấn nhỏ ấy rất yên tĩnh, đèn ngoài phố sáng trưng.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu到了第五天,我做完题以后,觉得房间里太安静了。 — Đến ngày thứ năm, làm xong bài, tôi thấy căn phòng im lặng quá.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnSáng ba quả, chiều bốn quả猴子们一下子安静下来。 — Lũ khỉ lập tức im re.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 073 câu trong đề này hỏi thẳng vào 安静vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 374 câu trong đề này hỏi thẳng vào 安静vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 432 câu trong đề này hỏi thẳng vào 安静vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 5 đề thi thử với 17 câu hỏi · 1 hội thoại.