Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
差 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 差)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 差: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 19 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua tem ở bưu điện差不多三天,很快。 — Khoảng ba ngày, nhanh lắm.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiBàn về không khí thành phố这几年城市的空气越来越差。 — Mấy năm nay không khí thành phố ngày càng tệ.HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnBa trận đua ngựa第一场,你用最差的马,去对他最好的马。 — Trận đầu, ông đem con dở nhất ra đấu con hay nhất của họ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút按原来的时刻,他差二十秒赶不上那班车。 — Theo giờ cũ, cụ thiếu hai mươi giây là lỡ chuyến ấy.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSau khi mất con dao他越看越确定,只差没有当面问出来。 — Ông càng nhìn càng chắc, chỉ thiếu mỗi việc hỏi thẳng vào mặt.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 534 câu trong đề này hỏi thẳng vào 差vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 2 hội thoại.