Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
干 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 干净)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 干净: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 19 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phòng cho thuê一千二百元,很干净。 — Một nghìn hai trăm tệ, rất sạch sẽ.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我坐在他前面,只知道他的书特别干净。 — Tôi ngồi trước cậu, chỉ biết sách vở cậu sạch sẽ lạ thường.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân说完,他把那壶酒喝得干干净净。 — Nói xong, anh ta uống sạch bình rượu.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút领导要求马上修改,把这段代码删干净。 — Cấp trên yêu cầu sửa ngay, xoá sạch đoạn mã đó.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 干净vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 1 hội thoại.