Từ · HSK 6

can thiệp

Âm Hán-Việt: can thiệp
gānthanh 1 · cao đềushèthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 幹涉
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “can thiệp” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
别干涉别人的事。
Bié gān shè bié rén de shì.
Đừng can thiệp chuyện người khác.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.