Từ · HSK 6

cục công an, sở công an

Âm Hán-Việt: công an cục
gōngthanh 1 · cao đềuānthanh 1 · cao đềuthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “công an cục” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他去公安局办事。
Tā qù gōng ān jú bàn shì.
Anh ấy đến công an làm thủ tục.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.