Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
安 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 安排)
排 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 安排)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 安排: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 22 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn tiến độ dự án可以,我今天下午安排。 — Được, chiều nay tôi sắp xếp.HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai可以,我们今天就安排重新发货。 — Được, hôm nay chúng tôi sẽ sắp xếp gửi lại hàng.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút人们习惯到分钟安排生活,谁也不再看表。 — Người ta quen sắp xếp đời sống đến từng phút, chẳng còn ai nhìn đồng hồ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 194 câu trong đề này hỏi thẳng vào 安排vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 702 câu trong đề này hỏi thẳng vào 安排vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · 2 hội thoại.