Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống __你取得成功!
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里__很漂亮。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 外面__都是人。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我要去一__超市。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 前面有一个__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个办法__很好。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 祝你旅行__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他考得好,很__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 明天的__是什么?
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我爷爷非常喜欢__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他没说话,__我走了。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我需要__一下。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 祝贺你取得成功!
Câu 34 · Đọc hiểu 这里确实很漂亮。
Câu 35 · Đọc hiểu 外面到处都是人。
Câu 36 · Đọc hiểu 我要去一趟超市。
Câu 37 · Đọc hiểu 前面有一个加油站。
Câu 38 · Đọc hiểu 这个办法效果很好。
Câu 39 · Đọc hiểu 祝你旅行愉快。
Câu 40 · Đọc hiểu 他考得好,很得意。