Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
周 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 周围)
围 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 周围)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 周围: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 22 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng bán dầu rót qua lỗ đồng tiền周围没有人说话,将军也没有。 — Xung quanh không ai nói gì, vị tướng cũng vậy.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái nồi biết đẻ周围的邻居都出来看,没有一个人替他说话。 — Hàng xóm xung quanh đều ra xem, không một ai bênh ông.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 264 câu trong đề này hỏi thẳng vào 周围vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 282 câu trong đề này hỏi thẳng vào 周围vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.