Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bao vi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
警察包围了那座房子。
Jǐng chá bāo wéi le nà zuò fáng zi.
Cảnh sát bao vây ngôi nhà đó.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.