Từ · HSK 6

vô tư, thảnh thơi

Âm Hán-Việt: vô ưu vô lự
thanh 2 · đi lênyōuthanh 1 · cao đềuthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 無憂無慮
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vô ưu vô lự” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
孩子过得无忧无虑。
Hái zi guò de wú yōu wú lǜ.
Bọn trẻ sống vô lo vô nghĩ.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.