Từ · HSK 6

dửng dưng, vô cảm

Âm Hán-Việt: vô động ư trung
thanh 2 · đi lêndòngthanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lênzhōngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 無動于衷
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vô động ư trung” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他听了无动于衷。
Tā tīng le wú dòng yú zhōng.
Nghe xong anh ta vẫn dửng dưng.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.