Từ · HSK 6

gây sự vô lý, quấy phá

Âm Hán-Việt: vô lý thủ náo
thanh 2 · đi lênthanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lênnàothanh 4 · rơi xuống
Đọc rời từng chữ là wú lǐ qǔ nào — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 無理取鬧
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vô lý thủ náo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他这是无理取闹。
Tā zhè shì wú lǐ qǔ nào.
Hắn đang vô cớ gây sự.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.