Từ · HSK 6

vô tận, bất tận

Âm Hán-Việt: vô cùng vô tận
thanh 2 · đi lênqióngthanh 2 · đi lênthanh 2 · đi lênjìnthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 無窮無盡
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vô cùng vô tận” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
知识是无穷无尽的。
Zhī shi shì wú qióng wú jìn de.
Tri thức là vô cùng vô tận.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.