9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 响 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+54CD). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
响 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
响 đứng đầu từ3 từ
响 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 响 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 4 của HSK 3đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ可以,但要在两周之内补齐,否则影响你的学籍。 — Được, nhưng phải bổ sung đủ trong hai tuần, nếu không ảnh hưởng tới học tịch của bạn.HSK 5 · nghe trong bài 199 →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty三分钟以后,手机响个不停。 — Ba phút sau, điện thoại kêu không ngớt.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu有时候,楼上真的会响起一两个音。 — Đôi khi, trên lầu quả thật vang lên một hai nốt.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn现在每个星期天早上八点,桌上的手机都会响。 — Giờ cứ tám giờ sáng chủ nhật, chiếc điện thoại trên bàn lại reo.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 1 hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.