Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
当 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 当)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 当: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện đặt bàn当然可以,我们有小碗。 — Tất nhiên được, bên tôi có bát nhỏ.HSK 4 · nghe trong bài 128 →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo当然可以,试衣间在那边。 — Tất nhiên được, phòng thử ở đằng kia.HSK 5 · nghe trong bài 178 →TruyệnBa người nói trên phố có hổ朋友笑着说,当然不信。 — Người bạn cười đáp: đương nhiên là không tin.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ把意外当成规律的人,最后连自己的那块地也保不住。 — Kẻ coi chuyện tình cờ là quy luật thì cuối cùng đến mảnh ruộng của mình cũng chẳng giữ nổi.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai当地人不懂他们的话,他们也不懂当地人的话。 — Người bản xứ không hiểu tiếng họ, họ cũng không hiểu tiếng người bản xứ.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 当vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 当vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 2 hội thoại.