Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 场: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 22 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay您好,去机场要多久? — Chào anh, ra sân bay mất bao lâu?HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnBa trận đua ngựa每次比赛都是三场,谁赢两场就算赢。 — Mỗi lần đua đủ ba trận, ai thắng hai trận là coi như thắng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu客人当场笑出声来,半年的病三天就好了。 — Người khách bật cười ngay tại chỗ, bệnh nửa năm ba hôm là khỏi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm散场的时候,班长站起来说了几句。 — Lúc tan, lớp trưởng đứng lên nói mấy câu.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.