Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
干 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 干)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 干: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phòng cho thuê一千二百元,很干净。 — Một nghìn hai trăm tệ, rất sạch sẽ.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我坐在他前面,只知道他的书特别干净。 — Tôi ngồi trước cậu, chỉ biết sách vở cậu sạch sẽ lạ thường.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân说完,他把那壶酒喝得干干净净。 — Nói xong, anh ta uống sạch bình rượu.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ他每天从早到晚在地里干活,日子过得很辛苦。 — Ngày nào anh cũng làm ruộng từ sáng tới tối, sống rất vất vả.HSK 5 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.