11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 敢 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+6562). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
敢 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 敢 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 21 của HSK 4đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 66 · 攴 phộcđánh khẽ, gõ · 4 nét · kho có 18 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnLá thư gửi nhầm người他不敢告诉经理,心里特别紧张。 — Cậu không dám báo với trưởng phòng, trong lòng cứ nơm nớp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi老王在公司里以认真出名,写报告从不敢马虎。 — Lão Vương nổi tiếng cẩn thận trong công ty, viết báo cáo chưa bao giờ dám qua loa.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn那天我给了他中等偏上的分数,没敢给高。 — Hôm đó tôi cho ông điểm trên trung bình, không dám cho cao.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.