Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 敲: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu有一天晚上,我一个人上楼去敲门。 — Một tối nọ, tôi tự mình lên gác gõ cửa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức春天她又回到那个路口,敲开了那扇门。 — Mùa xuân bà quay lại ngã tư ấy, gõ mở cánh cửa đó.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa客人备注写着,请敲门,不要打电话。 — Ghi chú của khách viết: xin gõ cửa, đừng gọi điện.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.