Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 拉: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnGió bắc và mặt trời可是那个人不但没有脱衣服,反而把衣服拉得更紧。 — Vậy mà người kia chẳng những không cởi áo, còn kéo áo chặt hơn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao他弯下腰,把每一根苗都往上拉了一点。 — Ông cúi lưng, nhấc từng cây mạ lên một chút.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất东西不多,一辆三轮车就拉完了。 — Đồ đạc không nhiều, một chiếc xe ba bánh chở là hết.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 拉vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 拉vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.