Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 扔: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim他把书扔在桌子上,一个人跑出了家门。 — Cậu ném sách lên bàn, một mình chạy khỏi nhà.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn那张写着一二三四的纸,她一直放在桌上,没有扔。 — Tờ giấy ghi một hai ba bốn ấy, bà vẫn để trên bàn, không vứt đi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ第二天,他把工具扔在一边,坐到了树下。 — Hôm sau, anh quẳng đồ nghề sang một bên, ngồi xuống dưới gốc cây.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 扔vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.