5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 扔 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+6254). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
扔 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 扔 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim他把书扔在桌子上,一个人跑出了家门。 — Cậu ném sách lên bàn, một mình chạy khỏi nhà.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn那张写着一二三四的纸,她一直放在桌上,没有扔。 — Tờ giấy ghi một hai ba bốn ấy, bà vẫn để trên bàn, không vứt đi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ第二天,他把工具扔在一边,坐到了树下。 — Hôm sau, anh quẳng đồ nghề sang một bên, ngồi xuống dưới gốc cây.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 扔vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.