Bài 43 · HSK 4

矿泉水继续
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
10từ mới
12chữ Hán mới
+5từ cấp trên chứa chữ của bài
1.160từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

10 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 8 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 8 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
muối
DIÊM
yán10 nét
mỏ
KHOÁNG
kuàng8 nét
suối
TUYỀN
quán9 nét
bức, bài
THIÊN
piān15 nét
tiếp tục, nối tiếp
KẾ
10 nét
tiếp tục, nối
TỤC
11 nét
kiếm tiền, lãi
TRÁM
zhuàn14 nét
dạo, đi dạo
CUỐNG
guàng10 nét
chua, nhức mỏi
TOAN
suān14 nét
đi cùng, cùng
BỒI
péi10 nét
lười
LÃN
lǎn16 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Phó từ 甚至: biểu thị tăng tiến tột cùng (thậm chí)

Vế A, 甚至 (连) + B + 也/都…

Dùng để nhấn mạnh một trường hợp nổi bật hoặc cực đoan vượt quá mức bình thường.

  • 这个问题太难,甚至老师也答不出来。Zhè ge wèntí tài nán, shènzhì lǎoshī yě dá bù chūlai.Câu hỏi này quá khó, thậm chí đến thầy giáo cũng không trả lời được.
  • 他太忙了,甚至忘了吃早饭。Tā tài máng le, shènzhì wàng le chī zǎofàn.Anh ấy bận quá, thậm chí quên cả ăn sáng.

Người Việt hay sai chỗ này: 甚至 đứng trước thành phần muốn nhấn mạnh tăng tiến, thường kết hợp với 也 hoặc 都 ở vế sau.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →