10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 盐 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+76D0). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
盐 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 盐 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 108 · 皿 mãnhbát đĩa, đồ đựng · 5 nét · kho có 10 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiNghe kết quả khám不严重,先吃药,少吃盐。 — Không nặng, uống thuốc trước, ăn ít muối.HSK 5 · nghe trong bài 205 →TruyệnNgười đưa thư đường núi阿山不但送信,还帮他们买药、买盐。 — Anh Sơn không chỉ đưa thư, còn mua hộ họ thuốc, mua muối.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ星星密得像撒下去的盐,一直连到楼顶后面。 — Sao dày như muối rắc, kéo mãi ra sau nóc nhà.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 354 câu trong đề này hỏi thẳng vào 盐vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.