11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 盖 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+76D6). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
盖 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
盖 đứng đầu từ2 từ
盖 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 盖 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 73 của HSK 5đơn vị 15 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 108 · 皿 mãnhbát đĩa, đồ đựng · 5 nét · kho có 10 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHồ sơ hải quan thiếu giấy好,别忘了签字盖章。 — Được, đừng quên ký tên đóng dấu.HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnHai nhà và một chỗ đỗ xe小王第二天用红漆盖住了那条线。 — Hôm sau cậu Vương lấy sơn đỏ phủ lên đường vạch ấy.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng空调修好以后,那张画只坏了指甲盖那么大一块。 — Sau khi sửa xong điều hoà, bức tranh chỉ hỏng một mảng bằng cái móng tay.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCây to và bụi cỏ sau trận bão树底下是一片草,最高的也不过到人的膝盖。 — Dưới gốc cây là một vạt cỏ, cao nhất cũng chỉ tới đầu gối người.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 盖vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.