Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 盖: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 73 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 12 từ và 14 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHồ sơ hải quan thiếu giấy好,别忘了签字盖章。 — Được, đừng quên ký tên đóng dấu.HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnHai nhà và một chỗ đỗ xe小王第二天用红漆盖住了那条线。 — Hôm sau cậu Vương lấy sơn đỏ phủ lên đường vạch ấy.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng空调修好以后,那张画只坏了指甲盖那么大一块。 — Sau khi sửa xong điều hoà, bức tranh chỉ hỏng một mảng bằng cái móng tay.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCây to và bụi cỏ sau trận bão树底下是一片草,最高的也不过到人的膝盖。 — Dưới gốc cây là một vạt cỏ, cao nhất cũng chỉ tới đầu gối người.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 盖vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.